Xu hướng chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đang dần trở thành trọng tâm tại nhiều quốc gia. Tuy nhiên, bối cảnh bất ổn chính trị cùng những biến động của kinh tế toàn cầu hiện nay đã tạo áp lực đáng kể lên các sáng kiến tài chính khí hậu lớn, buộc các tổ chức này phải bước vào giai đoạn “tái cấu trúc” để thích ứng với thực tế mới.
Một ví dụ điển hình là Sáng kiến Các nhà quản lý tài sản không phát thải (Net Zero Asset Managers – Sáng kiến NZAM), mạng lưới các nhà quản lý đầu tư trị giá hàng nghìn tỷ Đô la Mỹ cam kết hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng 0.
Sáng kiến Net Zero Asset Managers (NZAM) được ra mắt cuối năm 2020 với kỳ vọng tạo nên một mạng lưới các nhà quản lý đầu tư toàn cầu cùng cam kết hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 của quốc tế. Khi đó, Sáng kiến NZAM có sự tham gia của khoảng 30 tổ chức chuyên nghiệp với tổng tài sản quản lý gần 9 nghìn tỷ USD – một con số thể hiện niềm tin mạnh mẽ của thị trường tài chính vào tương lai đầu tư xanh. Chỉ sau 5 năm, đến đầu năm 2025, mạng lưới này đã mở rộng lên hơn 325 thành viên với tổng tài sản đạt hơn 57 nghìn tỷ USD. Tuy nhiên, đằng sau sự tăng trưởng đó là những thách thức lớn đến từ sự biến động của chính trị và kinh tế toàn cầu.

Đầu năm 2025, Sáng kiến NZAM buộc phải tạm dừng hoạt động sau khi một số định chế tài chính lớn — tiêu biểu là BlackRock, nhà quản lý tài sản lớn nhất thế giới — tuyên bố rút lui do chịu áp lực pháp lý và chính trị tại Mỹ. Phong trào “phản đối ESG (anti-ESG)” do các chính trị gia bảo thủ dẫn dắt đã khiến việc tham gia các sáng kiến khí hậu bị xem là hành động “can thiệp chính trị vào đầu tư”. Trước áp lực này, NZAM phải rà soát lại toàn bộ cơ chế vận hành, từ khung cam kết đến phương thức báo cáo, nhằm bảo đảm phù hợp với bối cảnh pháp lý khác nhau giữa các khu vực.
Sau giai đoạn tạm dừng, Sáng kiến NZAM được tái khởi động với tinh thần “thực tế hơn và linh hoạt hơn”. Thay vì ràng buộc tất cả bên ký kết vào một mục tiêu thống nhất — đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 — sáng kiến cho phép các thành viên xác định mục tiêu riêng dựa trên điều kiện thị trường, khung pháp lý và năng lực nội tại của từng tổ chức đầu tư.
Đây là bước điều chỉnh chiến lược giúp NZAM mở rộng phạm vi ảnh hưởng, tránh va chạm chính trị, nhưng vẫn giữ nguyên triết lý cốt lõi: “coi rủi ro và cơ hội khí hậu là yếu tố trung tâm trong quản trị đầu tư”. Có thể nói, NZAM hiện nay đang bước vào giai đoạn “thích ứng để phát triển bền vững”, phản ánh đúng tinh thần của thời đại mới.
Một điểm đáng chú ý là nhiều ý kiến cho rằng việc NZAM “nới lỏng” cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 giữa các quốc gia là bước lùi của phong trào đầu tư xanh toàn cầu. Song thực tế, đây là sự điều chỉnh chiến lược cần thiết, thể hiện sự trưởng thành của phong trào đầu tư xanh hiện nay.
Trong giai đoạn đầu, các sáng kiến khí hậu thường được xây dựng với tinh thần cam kết chính trị mạnh mẽ, đặt ra những mục tiêu rất cao để truyền cảm hứng. Tuy nhiên, khi đi vào thực thi, sự khác biệt về khung pháp lý, năng lực thị trường và áp lực kinh tế – chính trị giữa các khu vực đã khiến mô hình “cam kết cứng” trở nên khó duy trì.
Việc NZAM điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn là cách để duy trì tính bao trùm và khả năng thích ứng. Thay vì buộc mọi bên phải đi cùng một tốc độ, sáng kiến cho phép các tổ chức lựa chọn những lộ trình khác nhau nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Mỹ — nền kinh tế tài chính lớn nhất thế giới — đang chứng kiến làn sóng phản đối ESG mạnh mẽ, trong khi châu Âu, Canada, Nhật Bản và Úc vẫn duy trì các chính sách khí hậu nghiêm ngặt.
Thực chất, chúng ta không nên xem việc “nới lỏng” là lùi bước, mà nên coi đó là sự chuyển dịch từ “cam kết chính trị” sang “cam kết thực tiễn”. Sự linh hoạt giúp các sáng kiến như NZAM tồn tại và mở rộng, thay vì sụp đổ do chia rẽ bởi quan điểm chính trị và mức độ hấp thụ của thị trường vốn. Đây là minh chứng cho thấy đầu tư xanh đang chuyển từ phong trào sang giai đoạn chuyên nghiệp hóa — nơi các nhà đầu tư tập trung vào hiệu quả, dựa trên dữ liệu và tác động thực tế thay vì khẩu hiệu. Về dài hạn, cách tiếp cận này sẽ củng cố niềm tin thị trường vào đầu tư bền vững, vì nó dựa trên nguyên tắc tự nguyện, minh bạch và thích ứng, chứ không áp đặt.
Đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, việc các nhà đầu tư toàn cầu tái cấu trúc chiến lược Net Zero sẽ là yếu tố “tích cực” nếu chúng ta biết nắm bắt các cơ hội của thời điểm này — và sẽ là “tiêu cực” nếu có sự lung lay hoặc thiếu nhất quán trong chiến lược phát triển. Khi các định chế tài chính lớn phải điều chỉnh danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro chính trị và pháp lý tại Mỹ hay châu Âu, họ sẽ có xu hướng tìm đến những thị trường mới nổi có

Việt Nam, với cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 được Thủ tướng Chính phủ khẳng định tại COP26, đã nổi lên như một điểm đến tiềm năng trong dòng chảy tài chính xanh toàn cầu. Quan điểm của Đảng và Chính phủ trong hoạch định chiến lược phát triển quốc gia thông qua Bộ tứ Nghị quyết chiến lược cũng luôn khẳng định rõ với quốc tế về phương hướng chuyển đổi xanh trong dài hạn.
Sự tái cấu trúc chiến lược Net Zero ở phạm vi toàn cầu không đồng nghĩa với việc dòng vốn xanh bị thu hẹp. Ngược lại, nó mở ra khả năng phân bổ lại nguồn vốn theo hướng linh hoạt và thực tiễn hơn. Khi các sáng kiến như NZAM cho phép nhà đầu tư đặt mục tiêu phát thải phù hợp với điều kiện từng quốc gia, họ có thể triển khai các dự án mang tính địa phương hóa, chẳng hạn như năng lượng tái tạo, giao thông xanh, sản xuất carbon thấp hay nông nghiệp tuần hoàn…
Những lĩnh vực này đều nằm trong định hướng ưu tiên của Việt Nam theo Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 3/6/2013 của Ban Chấp hành Trung ương về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường, trong đó coi chuyển đổi xanh là trụ cột của mô hình tăng trưởng mới. Tư tưởng này tiếp tục được cụ thể hóa rõ nét hơn theo Bộ tứ Nghị quyết chiến lược vừa qua.
Bên cạnh đó, khung pháp lý về thị trường carbon của Việt Nam đang được hoàn thiện nhanh chóng, thể hiện qua Nghị định số 119/2025/NĐ-CP của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone.
Đây là bước tiến rất quan trọng, vì đã đặt nền tảng cho việc thí điểm thị trường carbon nội địa đến hết năm 2028, trước khi vận hành chính thức toàn bộ hệ thống từ năm 2029. Lộ trình này cho thấy Việt Nam không chỉ dừng ở cam kết mà đang chuyển sang giai đoạn thực thi với cách tiếp cận bài bản và có tính kết nối với hệ thống tài chính quốc tế (IFC).
Khi thị trường carbon được vận hành hiệu quả, nó sẽ trở thành công cụ định giá phát thải minh bạch, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận dễ dàng hơn với nguồn vốn đầu tư quốc tế và các cơ chế tài chính xanh như tín dụng khí hậu, trái phiếu carbon hay hợp tác theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris…
Tuy nhiên, để tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam cần đảm bảo hai yếu tố then chốt: sự ổn định chính sách và tính minh bạch trong dữ liệu về tín chỉ carbon. Các nhà đầu tư toàn cầu đang đặt yêu cầu cao hơn bao giờ hết đối với hệ thống báo cáo phát thải khí nhà kính, đánh giá rủi ro khí hậu và tác động xã hội của các dự án.
Nếu Việt Nam sớm hoàn thiện khung thể chế, nâng cao năng lực kiểm kê khí nhà kính, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu carbon quốc gia và xây dựng đội ngũ chuyên gia thẩm định tín chỉ uy tín đủ tầm quốc tế, chúng ta hoàn toàn có thể trở thành trung tâm kết nối tài chính xanh và thị trường carbon khu vực Đông Nam Á trong thập kỷ tới. Đây sẽ là minh chứng cho cách một quốc gia đang phát triển có thể biến thách thức toàn cầu thành cơ hội tăng trưởng bền vững.
Trong bối cảnh thế giới đang “điều chỉnh chiến lược Net Zero” và chịu tác động từ phong trào phản đối ESG tại Hoa Kỳ, điều quan trọng nhất là Việt Nam phải kiên định với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, coi đây là kim chỉ nam cho mọi chính sách phát triển quốc gia. Điều này không chỉ khẳng định uy tín quốc tế mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Chúng ta cần phát triển dựa trên ba trụ cột song hành: chuyển đổi số — để tăng tốc hiệu quả và năng suất; chuyển đổi xanh — để đảm bảo phát triển bền vững; đổi mới sáng tạo — để nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Thực tế cho thấy Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng, bởi khi nhiều nền kinh tế lớn bị chi phối bởi các yếu tố chính trị nội bộ, dòng vốn xanh toàn cầu sẽ có xu hướng dịch chuyển về những quốc gia có môi trường chính sách ổn định và cam kết rõ ràng. Nếu Việt Nam đẩy mạnh cải cách thể chế, minh bạch hóa dữ liệu phát thải và sớm vận hành thị trường carbon hiệu quả, chúng ta có thể trở thành “điểm trung chuyển” của tài chính xanh trong khu vực.
Quan trọng hơn, việc thực hiện mục tiêu Net Zero không chỉ là trách nhiệm quốc tế mà còn là chiến lược phát triển nội tại. Đây là con đường giúp Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng, giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, tạo việc làm xanh và nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Kiên định, hành động thực chất và tận dụng cơ hội chuyển đổi — đó là cách Việt Nam vừa giữ vững cam kết, vừa tiến nhanh trên con đường phát triển bền vững.


