Tài chính xanh không đơn thuần là vốn chi phí thấp, mà là toàn bộ hệ sinh thái định hình cách dòng tiền được huy động, phân bổ và giám sát theo các tiêu chí bền vững. Các công cụ như trái phiếu xanh (green bonds), tín dụng bền vững, vốn chuyển đổi (transition finance), tài trợ kết hợp (blended finance) hay đầu tư theo tiêu chuẩn môi trường – xã hội – quản trị (ESG) giờ đây không còn là khái niệm hàn lâm, mà đã trở thành tiêu chuẩn giao dịch phổ biến tại các thị trường vốn quốc tế.

Tại Việt Nam, các tổ chức như Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA), Cơ quan Hợp tác Phát triển Đức (GIZ) hay Quỹ Khí hậu xanh (Green Climate Fund) đã tài trợ hoặc đồng tài trợ cho nhiều dự án điện gió, điện mặt trời, nâng cấp lưới truyền tải và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ vốn xanh tại Việt Nam còn hạn chế do thiếu chuẩn hóa pháp lý, thông tin chưa đầy đủ và doanh nghiệp chưa được trang bị kỹ năng tiếp cận. Việc tận dụng tốt các dòng vốn này đòi hỏi một nền tảng thể chế đủ vững, thị trường tài chính minh bạch, và năng lực nội tại từ cả phía Nhà nước lẫn doanh nghiệp.

Dù còn non trẻ, thị trường tài chính xanh Việt Nam được đánh giá là nhiều tiềm năng. Tính đến cuối năm 2023, Việt Nam mới chỉ phát hành khoảng 1,2 tỉ đô la Mỹ trái phiếu xanh – thấp hơn nhiều so với các nước ASEAN khác. Tuy vậy, nhu cầu về vốn xanh đang tăng nhanh, nhất là trong lĩnh vực hạ tầng năng lượng, xây dựng công trình xanh, giao thông vận tải và đô thị thông minh.

Điểm nghẽn hiện tại là thiếu một hệ thống chuẩn mực thống nhất về thế nào là “xanh”. Các doanh nghiệp muốn phát hành trái phiếu hoặc vay vốn xanh phải đối mặt với chi phí chứng nhận cao, yêu cầu báo cáo theo tiêu chuẩn ESG phức tạp, trong khi không có hướng dẫn rõ ràng từ Nhà nước. Điều này khiến nhiều dự án dù thân thiện môi trường vẫn không thể huy động vốn theo cơ chế xanh, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội tài chính quốc tế.
Trong quá trình chuyển đổi, doanh nghiệp tư nhân – đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng, bất động sản, chế biến chế tạo – sẽ là lực lượng chủ lực. Những doanh nghiệp đi đầu trong minh bạch hóa ESG, xây dựng báo cáo phát thải theo tiêu chuẩn quốc tế, áp dụng đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) và báo cáo tuyên bố môi trường sản phẩm (EPD) sẽ có cơ hội tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí thấp hơn, thời hạn dài hơn và điều kiện linh hoạt hơn.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể chủ động tham gia các chương trình mua bán tín chỉ carbon (carbon credit), chuẩn bị sẵn sàng để giao dịch khi thị trường carbon trong nước hình thành. Đây là cơ hội không chỉ để giảm chi phí tuân thủ mà còn tạo ra doanh thu mới từ “tài sản vô hình” là lượng phát thải được giảm.

Tài chính xanh không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc nếu Việt Nam muốn giữ vững cam kết phát thải ròng bằng 0 và không bị tụt hậu trong quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Để làm được điều đó, cần sự phối hợp đồng bộ từ cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản trị công, đến đổi mới tư duy của cộng đồng doanh nghiệp.

Link bài viết tại: https://thesaigontimes.vn/tai-chinh-xanh-chia-khoa-thu-hut-von-nganh-nang-luong/

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *