TS. Nguyễn Phương Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp xanh TP. Hồ Chí Minh (HGBA) đã có chia sẻ trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam, số Xuân Bính Ngọ, với chủ đề Doanh nghiệp trước “luật chơi mới” về tiêu chuẩn xanh.

Qua theo dõi diễn biến ở phạm vi toàn cầu, một làn sóng các chính sách thuế carbon, CBAM của EU đang lan rộng. EU có thể là bên tiên phong nhưng các thị trường khác như Anh, Mỹ, Canada, Australia hay Đài Loan cũng đang ráo riết nghiên cứu các chính sách tương đương.
Cụ thể, Vương quốc Anh đã lên kế hoạch áp dụng cơ chế tương đương vào tháng 1/2027. Đây không chỉ là sắc thuế mới, mà là sự xác lập một trật tự kinh tế mang tính hệ thống: hàng hóa muốn lưu thông tại một số thị trường tiêu dùng phải đi kèm với “trách nhiệm carbon” để đảm bảo sự công bằng trong cạnh tranh về giá trị cũng như trách nhiệm ứng phó với biến đổi khí hậu.


Trước sức ép của những rào cản thương mại này, đặc biệt cột mốc 1/1/2026 khi quy định của EU cho phép đánh thuế bổ sung với một số loại hàng hóa thâm dụng carbon, Chính phủ Việt Nam đã và đang chủ động nhập cuộc với một chiến lược bài bản qua ba cách thức nhằm ứng phó với cơ chế CBAM. Cụ thể, chủ động theo dõi, nắm bắt thông tin; tham vấn các bộ, ngành liên quan và báo cáo các cấp có thẩm quyền về các vấn đề quan trọng; đối thoại chính sách với các đối tác quốc tế tại các diễn đàn, khuôn khổ song phương và đa phương.
Đây là những bước đi thiết thực giúp doanh nghiệp không bị bỏ ngỏ trước các yêu cầu khắt khe về dữ liệu cường độ phát thải của sản phẩm. Sự đồng hành từ Chính phủ không chỉ giúp tháo gỡ các nút thắt hành chính mà còn là điểm tựa để doanh nghiệp tự tin hơn trên lộ trình chuyển đổi xanh.
Nhìn tổng thể, CBAM đang tạo ra sự xáo trộn mạnh mẽ trong hệ thống với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam trong chuỗi cung ứng hàng hóa thâm dụng carbon như sắt thép, nhôm, phân bón, xi măng… Trong ngắn hạn, việc tìm cách chuyển hướng mở rộng thị trường xuất khẩu sang các quốc gia chưa áp thuế carbon có lẽ là bước đi thực dụng. Tuy nhiên, các thị trường này sớm muộn cũng sẽ dần có cơ chế tự bảo vệ hàng hóa nội địa hoặc các biện pháp bảo hộ quyền lợi doanh nghiệp sản xuất của họ. Việc các quốc gia này áp dụng cơ chế tương tự CBAM chỉ là vấn đề thời gian.
Về trung hạn, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ buộc phải bước vào cuộc cạnh tranh thay đổi công nghệ sản xuất và thu thập dữ liệu phát thải nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi. Về dài hạn, hệ thống thương mại toàn cầu sẽ đi vào ổn định khi sự minh bạch về dữ liệu phát thải được thiết lập rộng rãi.
Từ thực tiễn đánh giá tác động của EU CBAM, dễ nhận thấy đối với ngành sắt thép, xi măng, phân bón, nhôm, các hiệp hội nghề nghiệp cần sớm xây dựng các bộ công cụ phân tích tác động CBAM theo mã sản phẩm ở mức độ chi tiết hơn. Phạm vi áp dụng, cường độ phát thải và nghĩa vụ tuân thủ CBAM sẽ khác nhau đáng kể giữa các nhóm sản phẩm ngay cả trong cùng ngành.
CBAM có thể là một rào cản, nhưng nhìn ở góc độ tích cực, nó chính là “xúc tác” để ngành công nghiệp sản xuất thâm dụng nhiều carbon của Việt Nam “lột xác”. Những doanh nghiệp sở hữu hồ sơ carbon minh bạch, có tầm nhìn và sớm thích ứng sẽ nắm giữ lợi thế lớn nhất để tiến sâu vào chuỗi giá trị thương mại toàn cầu.


